east-west direction

Học thuật
Thân thiện
east-west direction

The compass needle points steadily in the east-west direction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng Đông-Tây: Chỉ phương hướng chạy dọc theo trục từ phía đông sang phía tây hoặc ngược lại, song song với các đường vĩ tuyến trên bản đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new highway runs in an east-west direction. (Xa lộ mới chạy theo hướng Đông-Tây.)
    • The city's main streets are laid out in a grid, with some in an east-west direction. (Các con phố chính của thành phố được bố trí theo ô bàn cờ, với một số con phố theo hướng Đông-Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to orient something in an east-west direction": đặt, xây dựng, hoặc sắp xếp một thứ đó theo hướng Đông-Tây.
    • The architect oriented the building in an east-west direction to maximize sunlight. (Kiến trúc sư đã định hướng tòa nhà theo hướng Đông-Tây để tối đa hóa ánh sáng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • East-west axis (n): trục Đông-Tây.
    • The Earth rotates on a north-south axis, not an east-west axis. (Trái Đất quay quanh trục Bắc-Nam, không phải trục Đông-Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Latitudinal direction: hướng theo vĩ tuyến (hướng song song với đường xích đạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này)

east-west direction

The compass needle points steadily in the east-west direction.

Noun
  1. hướng Đông-Tây